WinHSK

老脑筋

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎonǎojīn

đầu óc cổ hủ; đầu óc bảo thủ

old/outdated way of thinking

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你的那些老脑筋现在已经行不通了。

Nǐ de nà xiē lǎo nǎojīn xiànzài yǐjīng xíng bù tōng le.

HSK6

Tư duy cũ rích đó giờ đã không phù hợp nữa.

Your old-fashioned ideas don't work anymore.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan