拼
老腊肉
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎolàròu
người đàn ông lớn tuổi nhưng hấp dẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 网络用语,形容年纪较大但有魅力的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người đàn ông lớn tuổi nhưng hấp dẫn
网络用语,形容年纪较大但有魅力的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người đàn ông lớn tuổi nhưng hấp dẫn
người đàn ông lớn tuổi nhưng hấp dẫn
网络用语,形容年纪较大但有魅力的人