拼
老虎凳
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎohǔdèng
ghế hùm (hình phạt tra tấn tàn khốc thời xưa, người ngồi trên ghế dài duỗi thẳng chân, trói chặt đầu gối với ghế, rồi đệm dần gạch dưới gót chân, đệm càng cao thì càng đau)
torture-rack [an instrument of torture]
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分