WinHSK

老资格

HSK5n
0 · Lv.1
lǎo

Kinh nghiệm lâu năm, có uy tín

senior; old-timer; veteran

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容某人有丰富的经验或在某领域中地位较高。
义项 nHSK5

Kinh nghiệm lâu năm, có uy tín

形容某人有丰富的经验或在某领域中地位较高。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan