拼
老铁们
HSK2n 0 · Lv.1
lǎotiěmen
bạn thân, các anh em (gọi kiểu thân thiết)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老铁们给个双击啊,谢谢。
Lǎo tiě men gěi gè shuāng jī a, xièxie.
≈HSK4
Các anh em cho xin tim nha, cảm ơn.
Hey buddies, give a double-tap, thanks.
老铁们,快来看这段视频!
Lǎo tiě men, kuài lái kàn zhè duàn shìpín!
≈HSK5
Các anh em, mau đến xem video này!
Hey buddies, come and watch this video!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分