WinHSK

老顽固

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎowán

người bảo thủ; kẻ cố chấp; người ngoan cố

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他真是个老顽固!

Tā zhēn shì gè lǎo wángù!

HSK5

Ông ấy đúng là một lão cố chấp!

He is such an old stick-in-the-mud!

别当老顽固了,时代变了!

Bié dāng lǎo wángù le, shídài biàn le!

HSK6

Đừng bảo thủ nữa, thời thế đã thay đổi rồi!

Don't be so stubborn; times have changed!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan