WinHSK

老骨头

HSK6n
0 · Lv.1
lǎotou

Người già, người cứng đầu

old bones—[usu referring to oneself]old person's physical condition 我这把 老骨头 an old man like me

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对老年人身体的称呼,常含自嘲意味
义项 nHSK6

Người già, người cứng đầu

对老年人身体的称呼,常含自嘲意味

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan