WinHSK

老黄牛

HSK3n
0 · Lv.1
lǎohuángniú

con bò già (ví với người chân thực, thật thà, cần mẫn, chăm chỉ, chịu khó)

willing ox―diligent and conscientious person; person who quietly and whole-heartedly serves the people 甘做人民的 老黄牛 be willing to serve the people heart and soul

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻老老实实勤勤恳恳工作的人
义项 nHSK3

con bò già (ví với người chân thực, thật thà, cần mẫn, chăm chỉ, chịu khó)

比喻老老实实勤勤恳恳工作的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan