WinHSK

老鼠洞

HSK6n
0 · Lv.1
lǎoshǔdòng

hang chuột

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我发现了很多老鼠洞。

Wǒ fāxiàn le hěn duō lǎoshǔ dòng.

HSK4

Tôi đã phát hiện ra rất nhiều hang chuột.

I found a lot of mouse holes.

老鼠洞通常在地下。

Lǎoshǔ dòng tōngcháng zài dìxià.

HSK4

Hang chuột thường ở dưới đất.

Mouse holes are usually underground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan