拼
老龄化
HSK4v 0 · Lv.1
lǎolínghuà
lão hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人口结构中老年人口比例增加的现象。
等级
义项 ①v≈HSK4
lão hóa
人口结构中老年人口比例增加的现象。
免费例句
老龄化的人口需要更多医疗保健支出。
Lǎolínghuà de rénkǒu xūyào gèng duō yīliáo bǎojiàn zhīchū.
≈HSK6
Dân số già hóa cần nhiều chi tiêu hơn cho chăm sóc sức khỏe.
An aging population requires more healthcare spending.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分