WinHSK

考勤钟

HSK5n
0 · Lv.1
kǎoqínzhōng

Ðồng hồ chấm công (thiết bị ghi thời gian); Đồng hồ chấm công

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan