拼
考勤钟
HSK5n 0 · Lv.1
kǎoqínzhōng
Ðồng hồ chấm công (thiết bị ghi thời gian); Đồng hồ chấm công
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于记录员工的出勤时间。
等级
义项 ①n≈HSK5
Ðồng hồ chấm công (thiết bị ghi thời gian); Đồng hồ chấm công
用于记录员工的出勤时间。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分