拼
考察团
HSK6n 0 · Lv.1
kǎochátuán
Đoàn khảo sát
漢越
字解构
Phân tích chữ考kǎoHSK2hỏi; đố察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分