WinHSK
返回查词
chá
ㄔㄚˊ
HSK4n, v单字

xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra

investigate; look into; try to find out 参见:勘 察 ;考 察

漢越 sát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仔细看
  2. 调查了解

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra

仔细看

你要仔细看这张地图。

Nǐ yào zǐxì kàn zhè zhāng dìtú.

HSK4

Bạn phải xem kỹ bản đồ này.

You need to look at this map carefully.

她发现他在偷偷看她。

Tā fāxiàn tā zài tōutōu kàn tā.

HSK4

Cô ấy nhận ra anh ấy đang lén nhìn cô ấy.

She noticed that he was secretly looking at her.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tìm tòi; điều tra; khảo sát

调查了解

义项 nHSK4

họ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️