拼
考察船
HSK6n 0 · Lv.1
kǎocháchuán
tàu khảo sát
漢越
字解构
Phân tích chữ考kǎoHSK2hỏi; đố察cháHSK4xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tàu khảo sát
认识每个字,再去看它们组成的词 →