拼
考察队
HSK6n 0 · Lv.1
kǎocháduì
nhóm điều tra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- investigation team
- scientific expedition
等级
义项 ①n≈HSK6
nhóm điều tra
investigation team
义项 ②n≈HSK6
thám hiểm khoa học
scientific expedition
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分