拼
考驾照
HSK5v 0 · Lv.1
kǎojiàzhào
thi bằng lái xe
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他科目二没通过,必须重新考驾照。
Tā kēmù èr méi tōngguò, bìxū chóngxīn kǎo jiàzhào.
≈HSK4
Anh ấy trượt hạng mục 2, phải thi lại bằng lái.
He failed the second subject and must retake the driving test.
我下个月要考驾照,最近天天练车。
Wǒ xià ge yuè yào kǎo jiàzhào, zuìjìn tiāntiān liàn chē.
≈HSK4
Tháng sau tôi thi bằng lái xe, dạo này ngày nào cũng tập.
I'm going to take the driving test next month, so I've been practicing every day recently.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分