拼
而不是
HSK3conj 0 · Lv.1
érbúshì
chứ không phải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代替,而不是:表示用某人或某物替代另一个人或另一件事
等级
义项 ①conj≈HSK3
chứ không phải
代替,而不是:表示用某人或某物替代另一个人或另一件事
免费例句
他是学生,而不是老师。
Tā shì xuéshēng, ér bùshì lǎoshī.
≈HSK3
Anh ấy là học sinh, chứ không phải giáo viên.
He is a student, not a teacher.
他要努力,而不是放弃。
Tā yào nǔlì, ér bùshì fàngqì.
≈HSK3
Anh ấy cần cố gắng, chứ không phải bỏ cuộc.
He must work hard, not give up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分