WinHSK

耐腐蚀

HSK7-9n
0 · Lv.1
nàishí

chống ăn mòn

corrosion-resistant [ 相关词条 ] 耐腐蚀性 [名] corrosion resistance

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

铁的耐腐蚀性很差。

Tiě de nài fǔshí xìng hěn chà.

HSK6

Khả năng chống ăn mòn của sắt rất kém.

Iron has poor corrosion resistance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan