拼
耙耳朵
HSK1n 0 · Lv.1
páěrduo
kẻ sợ vợ; người sợ vợ; người đàn ông sợ vợ (từ địa phương khu vực Tây Nam, Trung Quốc)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẻ sợ vợ; người sợ vợ; người đàn ông sợ vợ (từ địa phương khu vực Tây Nam, Trung Quốc)