拼
耙耳朵
HSK1n 0 · Lv.1
páěrduo
kẻ sợ vợ; người sợ vợ; người đàn ông sợ vợ (từ địa phương khu vực Tây Nam, Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是西南地区方言,意思是怕老婆的男人
等级
义项 ①n≈HSK1
kẻ sợ vợ; người sợ vợ; người đàn ông sợ vợ (từ địa phương khu vực Tây Nam, Trung Quốc)
是西南地区方言,意思是怕老婆的男人
免费例句
他什么都听老婆的,是个耙耳朵。
Tā shénme dōu tīng lǎopó de, shì ge pá ěrduo.
≈HSK6
Anh ấy chuyện gì cũng nghe lời vợ, là một người đàn ông sợ vợ.
He does everything his wife says; he's a henpecked husband.
他是个有名的耙耳朵。
Tā shì ge yǒumíng de pá ěrduo.
≈HSK6
Anh ta là một kẻ sợ vợ có tiếng.
He's a well-known henpecked husband.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分