拼
耳坠子
HSK7-9n 0 · Lv.1
ěrzhuìzǐ
khuyên tai; hoa tai; bông tai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种耳坠子很流行。
Zhè zhǒng ěr zhuì zi hěn liúxíng.
≈HSK4
Loại hoa tai này rất thịnh hành.
This kind of earring is very popular.
她喜欢带有珠子的耳坠子。
Tā xǐhuan dài yǒu zhūzi de ěr zhuì zi.
≈HSK5
Cô ấy thích hoa tai có đính ngọc.
She likes earrings with beads.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分