拼
耳挖子
HSK6n 0 · Lv.1
ěrwāzǐ
đồ ngoáy tai; đồ móc tai; tăm bông
earpick
漢越
字解构
Phân tích chữ耳ěrHSK3tai挖wāHSK6đào; móc; moi; múc; xúc; khoét; ngoáy子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分