拼
聊天儿
HSK3v 0 · Lv.1
liáotiānr
tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm
漢越 liêu thiên nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两个或者多人没有一定的话题、目的地谈话。
等级
义项 ①sv, v≈HSK3
tán gẫu; tán dóc; nói chuyện phiếm
两个或者多人没有一定的话题、目的地谈话。
免费例句
他想找个人聊聊天儿。
Tā xiǎng zhǎo gè rén liáo liáo tiānr.
≈HSK3
Anh ấy muốn tìm một người để trò chuyện.
He wants to find someone to chat with.
你们喜欢聊天儿吗?
Nǐmen xǐhuan liáotiānr ma?
≈HSK3
Các bạn có thích trò chuyện không?
Do you like to chat?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分