WinHSK

职业化

HSK4v
0 · Lv.1
zhíhuà

chuyên nghiệp hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使具有职业的特点和规范。
义项 vHSK4

chuyên nghiệp hóa

使具有职业的特点和规范。

免费例句

您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。

HSK6

有时候几个小时也挑不到可心的,很是沮丧:有些过于年轻可爱,有些太职业化,线条很硬,有些则奢华富丽。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan