拼
职业病
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíyèbìnɡ
bệnh nghề nghiệp
漢越 chức nghiệp bệnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于某种劳动的性质或特殊的劳动环境而引起的慢性疾病如矿工和陶瓷工业工人易患的尘肺,吹玻璃的工人易患的肺气肿等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bệnh nghề nghiệp
由于某种劳动的性质或特殊的劳动环境而引起的慢性疾病如矿工和陶瓷工业工人易患的尘肺,吹玻璃的工人易患的肺气肿等。
免费例句
他的职业病是背痛。
Tā de zhíyè bìng shì bèi tòng.
≈HSK5
Bệnh nghề nghiệp của anh ấy là đau lưng.
His occupational disease is back pain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分