拼
职业病
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíyèbìnɡ
bệnh nghề nghiệp
漢越 chức nghiệp bệnh
例句
Câu ví dụ免费例句
他的职业病是背痛。
Tā de zhíyè bìng shì bèi tòng.
≈HSK5
Bệnh nghề nghiệp của anh ấy là đau lưng.
His occupational disease is back pain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分