拼
联合国
HSK6n 0 · Lv.1
Liánhéguó
Liên Hiệp Quốc
漢越 liên hợp quốc
例句
Câu ví dụ免费例句
联合国大会正在召开。
Liánhéguó dàhuì zhèngzài zhàokāi.
≈HSK4
Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc đang triệu tập.
The United Nations General Assembly is convening.
联合国关注全球议题。
lián hé guó guān zhù quán qiú yì tí.
≈HSK4
Liên Hợp Quốc tập trung vào các vấn đề toàn cầu.
The United Nations focuses on global issues.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分