拼
联欢会
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánhuānhuì
tiệc liên hoan; buổi liên hoan
漢越 liên hoan hội
例句
Câu ví dụ免费例句
我们今晚有一个联欢会。
Wǒmen jīn wǎn yǒu yī ge liánhuān huì.
≈HSK4
Tối nay chúng tôi có một buổi liên hoan.
We have a party tonight.
联欢会上大家唱歌跳舞。
Liánhuān huì shàng dàjiā chànggē tiàowǔ.
≈HSK4
Trong tiệc liên hoan, mọi người hát và nhảy.
At the party, everyone sang and danced.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分