拼
联系户
HSK4n 0 · Lv.1
liánxìhù
khách hàng trung gian; liên lạc hộ; khách hàng liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 联系户是指与某个服务或产品提供者保持联系的客户或用户。
等级
义项 ①n≈HSK4
khách hàng trung gian; liên lạc hộ; khách hàng liên lạc
联系户是指与某个服务或产品提供者保持联系的客户或用户。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分