WinHSK

联谊会

HSK4n
0 · Lv.1
liánhuì

ái hữu hội; hội ái hữu, hội hữu nghị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以联络情感为宗旨而召开或成立的会议组织
义项 nHSK4

ái hữu hội; hội ái hữu, hội hữu nghị

以联络情感为宗旨而召开或成立的会议组织

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan