WinHSK

聚合物

HSK4n
0 · Lv.1

polyme; polymer; chất trùng hợp; chất cao phân tử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由许多小分子(单体)通过化学反应连接而成的巨大分子
义项 nHSK4

polyme; polymer; chất trùng hợp; chất cao phân tử

由许多小分子(单体)通过化学反应连接而成的巨大分子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan