WinHSK

聚居地

HSK4n
0 · Lv.1

môi trường sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. habitat
  2. inhabited land
义项 nHSK4

môi trường sống

habitat

义项 nHSK4

đất ở

inhabited land

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan