拼
肉嘟嘟
HSK1adj 0 · Lv.1
ròudūdū
bụ bẫm; đầy đặn; mũm mĩm; tròn trịa; phúng phính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容婴儿或小动物胖乎乎的样子
等级
义项 ①adj≈HSK1
bụ bẫm; đầy đặn; mũm mĩm; tròn trịa; phúng phính
形容婴儿或小动物胖乎乎的样子
免费例句
小宝宝的脸肉嘟嘟的。
Xiǎo bǎobao de liǎn ròu dū dū de.
≈HSK5
Mặt em bé phúng phính.
The baby's face is chubby.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分