WinHSK

肋软骨

HSK1n
0 · Lv.1
lèiruǎn

Xương sườn sụn; sụn sườn

costal cartilage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肋软骨是连接肋骨与胸骨的软骨,具有一定的弹性和支撑作用。
义项 nHSK1

Xương sườn sụn; sụn sườn

肋软骨是连接肋骨与胸骨的软骨,具有一定的弹性和支撑作用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan