拼
肚子痛
HSK4n 0 · Lv.1
dùzǐtòng
đau bụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指胃部感到不舒服或不适的症状,可能包括恶心、呕吐、腹痛等
等级
义项 ①n≈HSK4
đau bụng
指胃部感到不舒服或不适的症状,可能包括恶心、呕吐、腹痛等
免费例句
他因为肚子痛,请假在家。
Tā yīnwèi dùzi tòng, qǐngjià zài jiā.
≈HSK3
Anh ấy xin nghỉ ở nhà vì đau bụng.
He took leave and stayed home because of a stomachache.
吃冰淇淋太多会肚子痛。
Chī bīngqílín tài duō huì dùzi tòng.
≈HSK3
Ăn quá nhiều kem sẽ đau bụng.
Eating too much ice cream will give you a stomachache.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分