拼
肚皮舞
HSK4v 0 · Lv.1
dùpíwǔ
Belly dance (vũ điệu bụng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种舞蹈。
等级
义项 ①v≈HSK4
Belly dance (vũ điệu bụng)
一种舞蹈。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Belly dance (vũ điệu bụng)
Belly dance (vũ điệu bụng)
一种舞蹈。