拼
肠梗阻
HSK6n 0 · Lv.1
chánggěngzǔ
bệnh tắc ruột
ileus; intestinal obstruction 患 肠梗阻 have a blockage in one's intestines
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由肠内异物堵塞、肠肌痉挛等引起的病,症状是腹部膨胀、剧烈腹疼、呕吐等
等级
义项 ①n≈HSK6
bệnh tắc ruột
由肠内异物堵塞、肠肌痉挛等引起的病,症状是腹部膨胀、剧烈腹疼、呕吐等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分