拼
股份制
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔfènzhì
hệ thống cổ phần; hệ thống chứng khoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以投资入股或认购股票的方式联合起来的企业财产组织形式,按股权多少进行收入分配
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hệ thống cổ phần; hệ thống chứng khoán
以投资入股或认购股票的方式联合起来的企业财产组织形式,按股权多少进行收入分配
免费例句
这家公司实行股份制。
Zhè jiā gōngsī shíxíng gǔfènzhì.
≈HSK5
Công ty này thực hiện chế độ cổ phần.
This company implements a shareholding system.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分