拼
肥皂剧
HSK7-9n 0 · Lv.1
féizàojù
phim truyền hình dài tập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些国家称一种题材轻松的电视连续剧。因早期常在中间插播肥皂之类的生活用品广告而得名
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phim truyền hình dài tập
某些国家称一种题材轻松的电视连续剧。因早期常在中间插播肥皂之类的生活用品广告而得名
免费例句
她每天晚上都追肥皂剧。
Tā měitiān wǎnshang dōu zhuī féizào jù.
≈HSK5
Mỗi buổi tối cô ấy đều cày phim truyền hình dài tập.
She binge-watches soap operas every evening.
我妈妈很喜欢看肥皂剧。
Wǒ māma hěn xǐhuan kàn féizào jù.
≈HSK5
Mẹ tôi rất thích xem phim truyền hình dài tập.
My mother really likes watching soap operas.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分