WinHSK

肥皂粉

HSK7-9n
0 · Lv.1
féizàofěn

bột giặt; bột xà phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于清洁的粉末,通常由脂肪酸盐和其他成分制成。
义项 nHSK7-9

bột giặt; bột xà phòng

一种用于清洁的粉末,通常由脂肪酸盐和其他成分制成。

免费例句

这袋肥皂粉能用一个月。

Zhè dài féizào fěn néng yòng yī ge yuè.

HSK4

Túi bột giặt này dùng được một tháng.

This bag of soap powder can last a month.

传统肥皂粉去污力很强。

Chuántǒng féizàofěn qùwūlì hěn qiáng.

HSK5

Bột giặt truyền thống tẩy vết bẩn rất mạnh.

Traditional soap powder has strong cleaning power.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan