拼
肥胖症
HSK6n 0 · Lv.1
féipàngzhèng
bệnh béo phì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种身体过度肥胖的病症。
等级
义项 ①n≈HSK6
bệnh béo phì
一种身体过度肥胖的病症。
免费例句
那个肥胖男孩有肥胖症。
Nàge féipàng nánhái yǒu féipàngzhèng.
≈HSK6
Cậu bé béo đó bị bệnh béo phì.
That obese boy has obesity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分