拼
肯德基
HSK6n 0 · Lv.1
kěndéjī
KFC; gà rán KFC
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
肯德基炸鸡很好吃。
Kěndéjī zhá jī hěn hǎochī.
≈HSK4
Gà rán KFC rất ngon.
KFC fried chicken is very tasty.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
KFC; gà rán KFC
肯德基炸鸡很好吃。
Kěndéjī zhá jī hěn hǎochī.
Gà rán KFC rất ngon.
KFC fried chicken is very tasty.