WinHSK

胃痛药

HSK5n
0 · Lv.1
wèitòngyào

thuốc đau dạ dày; thuốc trị đau dạ dày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于缓解胃部疼痛的药物。
义项 nHSK5

thuốc đau dạ dày; thuốc trị đau dạ dày

用于缓解胃部疼痛的药物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan