拼
胆固醇
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎnɡùchún
cholesterol; cô-lét-xtê-rôn (chất béo gây xơ cứng động mạch)
漢越 đảm cố thuần
例句
Câu ví dụ免费例句
你的胆固醇太高了。
Nǐ de dǎngùchún tài gāo le.
≈HSK6
Cholesterol của bạn cao quá rồi.
Your cholesterol is too high.
植物油不含胆固醇。
Zhíwùyóu bù hán dǎngùchún.
≈HSK6
Dầu thực vật không chứa cholesterol.
Vegetable oil does not contain cholesterol.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分