WinHSK

胆小鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎnxiǎoguǐ

nhát cáy; người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát

漢越 đảm tiểu quỷ

例句

Câu ví dụ
免费例句

你真是个胆小鬼。

Nǐ zhēn shì ge dǎnxiǎo guǐ.

HSK4

Anh đúng là đồ hèn nhát.

You're such a coward.

你说谁是胆小鬼呀?

Nǐ shuō shéi shì dǎnxiǎo guǐ ya?

HSK5

Cậu nói ai hèn nhát cơ?

Who are you calling a coward?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan