WinHSK

背靠背

HSK5v
0 · Lv.1
bèikàobèi

lưng tựa lưng

back-to-back (game) 打一场 背靠背 的比赛 play a back-to-back game; play a back-to-back

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan