WinHSK

背靠背

HSK5v
0 · Lv.1
bèikàobèi

lưng tựa lưng

back-to-back (game) 打一场 背靠背 的比赛 play a back-to-back game; play a back-to-back

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 背部靠着背部
  2. 不当面
义项 vHSK5

lưng tựa lưng

背部靠着背部

免费例句

两个人背靠背坐着。

Liǎng gè rén bèi kào bèi zuò zhe.

HSK4

Hai người ngồi dựa lưng vào nhau.

The two people are sitting back to back.

义项 vHSK5

không trực tiếp; vắng mặt; không có mặt

不当面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan