WinHSK

胖嘟嘟

HSK1adj
0 · Lv.1
pàng

mập mạp

plump; chubby 胖嘟嘟 的小男孩 plump little boy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chubby
  2. plump
  3. pudgy
义项 adjHSK1

mập mạp

chubby

义项 adjHSK1

đầy đặn

plump

义项 adjHSK1

béo lùn

pudgy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan