WinHSK

胜利者

HSK5n
0 · Lv.1
shèngzhě

người chiến thắng; người thắng cuộc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我希望成为胜利者之一。

wǒ xīwàng chéngwéi shènglìzhě zhī yī.

HSK5

Tôi hy vọng trở thành một trong những người thắng cuộc.

I hope to be one of the winners.

老师祝贺了今天的胜利者。

Lǎoshī zhùhè le jīntiān de shènglì zhě.

HSK5

Thầy cô chúc mừng người chiến thắng hôm nay.

The teacher congratulated today's winner.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan